아무 단어나 입력하세요!

"poignant" in Vietnamese

đầy cảm độngsâu lắng

Definition

Một điều gì đó làm rung động mạnh mẽ cảm xúc của bạn, thường mang lại nỗi buồn hoặc sự lắng đọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh trang trọng để miêu tả khoảnh khắc, câu chuyện hoặc ký ức khiến người nghe xúc động sâu sắc. Không dùng cho cảm xúc nhẹ nhàng.

Examples

It was a poignant farewell as he left his hometown.

Đó là một lời tạm biệt **đầy cảm động** khi anh rời quê hương.

Her speech was very poignant and made everyone think.

Bài phát biểu của cô rất **đầy cảm động** và khiến mọi người suy ngẫm.

There is a poignant scene in the movie where the family says goodbye.

Có một cảnh **sâu lắng** trong phim khi gia đình chia tay nhau.

That was a poignant moment I’ll never forget.

Đó là một **khoảnh khắc đầy cảm động** mà tôi sẽ không bao giờ quên.

He told a poignant story about his childhood that moved everyone.

Anh ấy kể một câu chuyện **sâu lắng** về tuổi thơ làm mọi người xúc động.

Sometimes the most poignant memories are also the happiest ones.

Đôi khi những ký ức **đầy cảm động** nhất cũng là những ký ức hạnh phúc nhất.