아무 단어나 입력하세요!

"podgy" in Vietnamese

mũm mĩmtròn trịa (dễ thương)

Definition

Diễn tả người, thường là trẻ em, có thân hình tròn trịa và dễ thương, hơi mập nhưng theo cách đáng yêu, nhẹ nhàng hơn ‘béo’.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, dễ thương khi nói về trẻ em. Không nên dùng cho người lớn vì có thể bị coi là bất lịch sự. Kết hợp tốt với ‘face’, ‘hands’, ‘child’.

Examples

The podgy baby smiled at everyone.

Em bé **mũm mĩm** mỉm cười với mọi người.

He has podgy little hands.

Cậu ấy có đôi tay **mũm mĩm** nhỏ nhắn.

The cat is a bit podgy after winter.

Con mèo hơi **mũm mĩm** sau mùa đông.

Don’t worry, Tommy’s just a little podgy, he’ll grow taller soon.

Đừng lo, Tommy chỉ hơi **mũm mĩm** thôi, rồi sẽ lớn lên cao mà.

Everyone loves her podgy cheeks.

Mọi người đều yêu đôi má **mũm mĩm** của cô ấy.

He used to be a podgy kid, but now he’s really athletic.

Trước đây cậu ấy là một đứa bé **mũm mĩm**, giờ thì rất năng động.