아무 단어나 입력하세요!

"ply with" in Vietnamese

liên tục mời (đồ ăn/uống/câu hỏi)

Definition

Liên tục mời hoặc đưa ai đó rất nhiều đồ ăn, thức uống hoặc câu hỏi, thường nhiều hơn họ muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ply with' dùng trong văn cảnh khá trang trọng, thường đi với 'đồ ăn', 'đồ uống' hoặc 'câu hỏi'. Mang ý lặp lại, nài nỉ hoặc quá mức. Khi đi với 'questions' ám chỉ chất vấn ai đó. Đừng nhầm với 'supply with' (cung cấp bình thường).

Examples

They plied the children with candy.

Họ **liên tục cho** bọn trẻ **kẹo**.

Grandma always plies us with food whenever we visit.

Bà nội luôn **mời chúng tôi rất nhiều đồ ăn** mỗi lần ghé thăm.

Stop plying me with tea, I can’t drink anymore!

Đừng **mời tôi uống thêm trà nữa**, tôi không uống nổi đâu!

The reporters plied the mayor with questions after the announcement.

Các phóng viên đã **hỏi dồn** thị trưởng **liên tục** sau thông báo.

The hosts plied us with food all night.

Chủ nhà **liên tục mời** chúng tôi **đồ ăn** suốt đêm.

She plied her friend with questions.

Cô ấy đã **hỏi dồn** bạn mình **rất nhiều câu hỏi**.