아무 단어나 입력하세요!

"plunges" in Vietnamese

lao xuốnggiảm mạnh

Definition

Di chuyển hoặc rơi xuống nhanh và bất ngờ, thường vào trong nước hoặc một tình huống mới. Cũng dùng để chỉ sự giảm mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nước ('plunges into the pool'), tài chính, những thay đổi đột ngột ('the stock market plunges'). Cảm giác mạnh mẽ, không dùng cho trường hợp giảm nhẹ hoặc di chuyển một cách kiểm soát.

Examples

The diver plunges into the deep pool.

Thợ lặn **lao xuống** hồ bơi sâu.

The temperature plunges at night in the desert.

Nhiệt độ trong sa mạc **giảm mạnh** vào ban đêm.

She plunges her hand into the cold water.

Cô ấy **lao** tay vào nước lạnh.

After the news, the stock market plunges by ten percent.

Sau khi có tin, thị trường chứng khoán **giảm mạnh** 10%.

Darkness plunges the city into silence each night.

Bóng tối mỗi đêm **nhấn chìm** thành phố trong sự yên lặng.

He plunges into his work without hesitation.

Anh ấy **lao đầu** vào công việc mà không chần chừ.