아무 단어나 입력하세요!

"plunged" in Vietnamese

lao xuốnggiảm mạnhchìm vào

Definition

Di chuyển hoặc rơi xuống bất ngờ, nhanh chóng, thường là xuống dưới hoặc vào bên trong một vật/một tình huống. Thường dùng cho lao xuống nước, giá giảm mạnh, hoặc chìm vào trạng thái/sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plunged' thường mạnh hơn 'fell', dùng khi nói đến sự di chuyển hoặc thay đổi cực kỳ đột ngột và lớn. Dùng nhiều với nước, thị trường ('stocks plunged'), hay cảm xúc ('plunged into darkness/despair').

Examples

The diver plunged into the water.

Người thợ lặn đã **lao xuống** nước.

The temperature plunged last night.

Nhiệt độ đêm qua đã **giảm mạnh**.

The company’s profits plunged this year.

Lợi nhuận của công ty năm nay đã **giảm mạnh**.

He plunged his hands into his pockets to find his keys.

Anh ấy **thọc** tay vào túi để tìm chìa khoá.

Suddenly, the room plunged into darkness.

Đột nhiên, căn phòng **chìm vào** bóng tối.

The news was so shocking, she plunged into deep thought.

Tin quá sốc khiến cô ấy **chìm vào** suy nghĩ sâu xa.