아무 단어나 입력하세요!

"plunge from" in Vietnamese

lao từgiảm mạnh từ

Definition

Rơi hoặc nhảy xuống một cách đột ngột và nhanh chóng từ một nơi, hoặc giảm mạnh từ một mức hay vị trí nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'plunge from' được dùng cho hành động hoặc tình huống giảm xuống, rơi xuống nhanh chóng, mang sắc thái trang trọng, thường gặp với chiều cao, nhiệt độ, thống kê hay thành công.

Examples

The diver plunged from the high board into the pool.

Người nhảy cầu **lao từ** ván cao xuống hồ bơi.

The price of oil plunged from $80 to $50 per barrel.

Giá dầu **giảm mạnh từ** 80 đô xuống còn 50 đô một thùng.

Leaves plunged from the trees in the strong wind.

Những chiếc lá **rơi ào ào từ** trên cây trong gió mạnh.

She felt her heart plunge from hope to despair when she heard the news.

Khi nghe tin đó, trái tim cô ấy **lao từ** hy vọng xuống tuyệt vọng.

Tourist numbers plunged from thousands to barely a few hundred after the hurricane.

Sau cơn bão, số lượng du khách **giảm mạnh từ** hàng ngàn xuống chỉ còn vài trăm.

He watched his phone battery plunge from fifty percent to zero in minutes.

Anh ấy thấy pin điện thoại của mình **giảm mạnh từ** năm mươi phần trăm xuống còn không chỉ trong vài phút.