"plump up" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật gì đó trở nên căng hơn, mềm hoặc đầy đặn hơn, thường bằng cách lắc, thêm nhân, hoặc làm cho nó nở ra. Cũng có thể chỉ việc ai đó trông mập hơn một chút.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là cách nói thân mật, thường dùng cho những vật như gối, bánh mì hoặc trái cây sấy ('plump up the pillows', 'plump up raisins'). Hiếm khi dùng cho người, và thường không mang ý tiêu cực.
Examples
Please plump up the pillows before the guests arrive.
Làm ơn **làm cho phồng lên** những chiếc gối trước khi khách đến.
Add water to plump up the dried fruit.
Thêm nước để **làm cho phồng lên** trái cây sấy khô.
The bread will plump up in the oven.
Bánh mì sẽ **phồng lên** trong lò nướng.
I always plump up my comforter before going to bed so it feels extra cozy.
Tôi luôn **làm cho phồng lên** chăn ấm của mình trước khi đi ngủ để cảm thấy dễ chịu hơn.
The cat likes to plump up the blanket before lying down.
Con mèo thích **làm cho căng mềm** chăn trước khi nằm xuống.
After a few days at grandma’s, the kids always plump up a bit from all the treats!
Chỉ sau vài ngày ở nhà bà, bọn trẻ luôn **mập ra** một chút vì được ăn nhiều món ngon!