"plump for" in Vietnamese
Definition
Chọn một điều gì đó sau khi cân nhắc các lựa chọn khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm từ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường dùng khi cân nhắc rồi đưa ra quyết định giữa nhiều lựa chọn, thường đi với danh từ. Đừng nhầm với 'plump' nghĩa là 'mũm mĩm.' Ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
I finally plumped for the blue shirt.
Cuối cùng tôi đã **chọn** chiếc áo sơ mi xanh.
She always plumps for the safest option.
Cô ấy luôn **chọn** phương án an toàn nhất.
We had to plump for one restaurant or another.
Chúng tôi phải **chọn** một trong hai nhà hàng.
After much debate, they plumped for the most affordable car.
Sau nhiều tranh luận, họ đã **chọn** chiếc xe hợp túi tiền nhất.
Why did you plump for that movie instead of the other one?
Tại sao bạn lại **chọn** bộ phim đó mà không phải phim kia?
When in doubt, I usually plump for what feels right.
Khi phân vân, tôi thường **chọn** điều mình cảm thấy đúng.