아무 단어나 입력하세요!

"plump down" in Vietnamese

phịch xuốngthả phịch xuống

Definition

Ngồi phịch xuống hoặc đặt cái gì đó xuống một cách nặng nề và đột ngột, thường tỏ ra thoải mái hoặc không cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, dùng khi ai đó ngồi mạnh hoặc thả đồ vật một cách bất cẩn, thường đi với ghế, sofa. Không liên quan đến trọng lượng cơ thể.

Examples

He plumped down on the sofa after work.

Anh ấy **phịch xuống** ghế sofa sau khi làm việc.

She plumped down her bag on the floor.

Cô ấy **thả phịch xuống** túi xách trên sàn nhà.

The cat plumped down on my lap.

Con mèo **phịch xuống** lòng tôi.

He just plumped down in the nearest chair without a word.

Anh ta **phịch xuống** ghế gần nhất mà không nói lời nào.

I'm so tired—I could just plump down anywhere right now.

Tôi mệt quá—giờ có thể **phịch xuống** ở đâu cũng được.

Without looking, he plumped down his keys on the table and walked away.

Không nhìn, anh ấy **thả phịch** chùm chìa khóa lên bàn rồi đi luôn.