아무 단어나 입력하세요!

"plummeted" in Vietnamese

lao dốcgiảm mạnh

Definition

Một thứ gì đó giảm hoặc rơi xuống rất nhanh và đột ngột, thường nói về giá cả, giá trị hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc tin tức; dùng khi mức giảm đột ngột và mạnh. Không dùng cho giảm từ từ.

Examples

The stock price plummeted after the news.

Giá cổ phiếu **lao dốc** sau khi có tin tức đó.

His mood plummeted when he heard the bad news.

Tâm trạng của anh ấy **giảm mạnh** khi nghe tin xấu.

Sales plummeted last month during the crisis.

Doanh số **giảm mạnh** vào tháng trước trong thời kỳ khủng hoảng.

My energy plummeted after running the marathon.

Năng lượng của tôi **giảm mạnh** sau khi chạy marathon.

Tourist numbers plummeted as soon as the storm hit.

Số lượng khách du lịch **giảm mạnh** ngay khi cơn bão đến.

Interest in the show plummeted after the lead actor left.

Sự quan tâm đến chương trình **giảm mạnh** sau khi diễn viên chính rời đi.