"plume" in Vietnamese
Definition
Lông dài, mềm mại hoặc chùm lông (thường của chim); cũng dùng cho cột khói, bụi hoặc nước bốc lên cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Văn chương hay dùng 'plume' cho lông chim đẹp; trong khoa học/báo chí, 'plume of smoke' là một cột khói bốc lên. Không nhầm với 'plumage' (toàn bộ lông chim) hay 'pen' (bút).
Examples
A peacock has a beautiful plume.
Con công có **lông vũ** rất đẹp.
A plume of smoke rose from the chimney.
Một **cột khói** bốc lên từ ống khói.
The soldier's helmet had a red plume.
Mũ của người lính có **lông vũ** màu đỏ.
A massive plume of ash covered the town after the eruption.
Một **cột tro** khổng lồ phủ kín thị trấn sau vụ phun trào.
She wore a hat with a white plume at the gala.
Cô ấy đội mũ có **lông vũ** trắng khi tham dự dạ tiệc.
The factory left a plume stretching across the sky.
Nhà máy để lại một **cột khói** kéo dài ngang trời.