"plugs" in Vietnamese
Definition
Đây là các vật dùng để bịt lỗ hoặc kết nối thiết bị điện với nguồn điện. Thường dùng cho phích cắm, nút bịt hoặc đầu nối nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'phích cắm' thường nói về thiết bị điện, còn 'nút bịt' dùng để bịt lỗ. Không nhầm với 'ổ cắm' (outlet). 'Plug' còn dùng với nghĩa quảng bá trong giao tiếp thông tục.
Examples
I have three spare plugs in my drawer.
Tôi có ba **phích cắm** dự phòng trong ngăn kéo.
Please use the plugs to seal the bottles.
Vui lòng dùng **nút bịt** để niêm phong các chai.
All the plugs in this house are different shapes.
Tất cả các **phích cắm** trong nhà này đều có hình dạng khác nhau.
I forgot my international plugs when I went abroad.
Tôi quên mang **phích cắm** quốc tế khi đi nước ngoài.
These ear plugs are great for blocking out noise.
Những **nút bịt tai** này rất tốt để chống ồn.
The hotel provided adapter plugs for foreign guests.
Khách sạn cung cấp **phích cắm** chuyển đổi cho khách nước ngoài.