아무 단어나 입력하세요!

"pluck up" in Vietnamese

lấy hết can đảmlấy hết dũng khí

Definition

Cố gắng, tự tạo dũng khí cho bản thân để làm việc khó hoặc đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho sự dũng cảm về tinh thần, cảm xúc, không dùng cho hành động thể chất. Thường dùng với ‘pluck up the courage/nerve’ và theo sau là động từ ‘to + V’. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Examples

He tried to pluck up the courage to speak in class.

Anh ấy cố gắng **lấy hết can đảm** để phát biểu trong lớp.

It took me weeks to pluck up the nerve to call her.

Tôi đã mất hàng tuần để **lấy hết dũng khí** gọi cho cô ấy.

You need to pluck up the courage to ask for help.

Bạn cần **lấy hết can đảm** để nhờ sự giúp đỡ.

She finally plucked up the courage to quit her job and travel.

Cuối cùng cô ấy đã **lấy hết can đảm** nghỉ việc và đi du lịch.

I couldn’t pluck up the nerve to tell him the truth.

Tôi đã không thể **lấy đủ can đảm** để nói sự thật với anh ấy.

Come on, pluck up and go talk to her before she leaves!

Nào, **lấy hết can đảm** và đi nói chuyện với cô ấy trước khi cô ấy rời đi!