아무 단어나 입력하세요!

"pluck" in Vietnamese

nhổvặt lông (chim)gảy (nhạc cụ dây)

Definition

Kéo mạnh và nhanh một vật gì đó ra khỏi chỗ, như nhổ hoa, nhổ tóc hoặc vặt lông chim. Cũng dùng cho việc gảy dây nhạc cụ bằng ngón tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pluck' dùng cho hoa, tóc, lông chim hoặc vật nhỏ; có nghĩa gảy dây đàn bằng tay trong âm nhạc. Không giống với 'pull'. Nghĩa 'can đảm' (danh từ) là rất hiếm.

Examples

She plucked a rose from the garden.

Cô ấy đã **nhổ** một bông hồng từ vườn.

He plucked a gray hair from his head.

Anh ấy **nhổ** một sợi tóc bạc trên đầu.

The musician plucked the strings of the guitar.

Nhạc sĩ đã **gảy** dây đàn guitar.

She carefully plucked her eyebrows in front of the mirror.

Cô ấy **nhổ** lông mày cẩn thận trước gương.

Farmers pluck chickens before cooking them.

Nông dân **vặt lông** gà trước khi nấu.

If the fruit is ripe, it should be easy to pluck from the tree.

Nếu quả đã chín, **hái** từ cây sẽ dễ dàng.