"ploughed" in Vietnamese
Definition
“Cày” có nghĩa là đất đã được xới lên bằng cày để chuẩn bị trồng trọt. Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong nông nghiệp. 'Ploughed land' là đất đã cày. 'Ploughed through' có thể nói về việc vượt qua công việc khó khăn.
Examples
The farmer ploughed the field in spring.
Người nông dân đã **cày** ruộng vào mùa xuân.
The ground was already ploughed and ready for seeds.
Mặt đất đã được **cày** sẵn và sẵn sàng gieo hạt.
They ploughed a large area to grow wheat.
Họ đã **cày** một diện tích lớn để trồng lúa mì.
By the time we arrived, the fields had already been ploughed.
Khi chúng tôi đến nơi, cánh đồng đã được **cày** xong.
He ploughed through his studies to finish before the deadline.
Anh ấy đã **cày** qua việc học để hoàn thành trước hạn chót.
After a week of rain, the road looked like it had been ploughed.
Sau một tuần mưa, con đường trông như vừa được **cày**.