아무 단어나 입력하세요!

"plod along" in Vietnamese

cứ lững thững tiếnlê bước

Definition

Tiếp tục làm việc hoặc di chuyển một cách chậm chạp, đều đều, thường cảm thấy nặng nề hoặc không hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh không mấy hứng thú, công việc nặng nhọc, hoặc lặp đi lặp lại. Không dùng khi muốn chỉ sự nhanh nhẹn hay chủ động.

Examples

Sometimes, I just plod along at work and wait for the day to end.

Đôi khi tôi chỉ **cứ lững thững tiến** ở nơi làm việc rồi chờ hết ngày.

He plodded along the path with heavy steps.

Anh ấy **lê bước** nặng nề trên con đường.

The project is plodding along, but it's not finished yet.

Dự án đang **cứ lững thững tiến**, nhưng vẫn chưa hoàn thành.

We just have to plod along until something better comes up.

Chúng ta chỉ cần **lê bước** cho đến khi có điều gì tốt hơn xuất hiện.

After his injury, he could only plod along during the race, but he finished.

Sau chấn thương, anh chỉ có thể **lê bước** trong cuộc đua, nhưng vẫn hoàn thành.

I know it’s boring, but sometimes you just have to plod along and get through it.

Tôi biết nó nhàm chán, nhưng đôi khi bạn chỉ cần **cứ lững thững tiến** và vượt qua thôi.