아무 단어나 입력하세요!

"plink" in Vietnamese

plintách (âm thanh nhỏ)

Definition

Một âm thanh nhẹ, cao và ngắn, thường phát ra khi vật nhỏ chạm vào vật cứng, như đồng xu rơi hoặc giọt nước nhỏ xuống ly.

Usage Notes (Vietnamese)

'plin' thường dùng để mô phỏng âm thanh trong truyện, truyện tranh hoặc mô tả sinh động; không dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

I heard a plink when the coin hit the floor.

Tôi nghe thấy tiếng **plin** khi đồng xu rơi xuống sàn.

A drop of water made a plink in the glass.

Một giọt nước tạo ra tiếng **plin** trong ly.

The guitar string made a plink sound.

Dây đàn guitar vang lên tiếng **plin**.

Suddenly, there was a soft plink from the window.

Đột nhiên, có một tiếng **plin** nhẹ phát ra từ cửa sổ.

Can you hear that plink every time the ice melts in my glass?

Bạn có nghe thấy tiếng **plin** mỗi khi đá tan trong ly tôi không?

There was a cheerful plink as she tossed her keys in the bowl.

Có một tiếng **plin** vui vẻ khi cô ấy ném chùm chìa khoá vào bát.