아무 단어나 입력하세요!

"pliers" in Vietnamese

kìm

Definition

Dụng cụ cầm tay có hai cán và hai hàm, dùng để giữ, uốn hoặc cắt các vật nhỏ và dây kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

'pliers' luôn ở dạng số nhiều như từ 'scissors' trong tiếng Anh. Thường dùng các cụm như 'a pair of pliers', 'kìm mũi nhọn', 'kìm cắt'. Chủ yếu dùng để giữ hoặc cắt, không dùng để đóng hay vặn vít.

Examples

He fixed the wire using pliers.

Anh ấy đã sửa dây bằng **kìm**.

Please hand me the pliers.

Làm ơn đưa tôi cái **kìm**.

The toolbox has a pair of pliers inside.

Trong hộp dụng cụ có một chiếc **kìm**.

Make sure to use pliers if the screw is too tight.

Hãy nhớ dùng **kìm** nếu ốc quá chặt.

I can't get this ring off—do you have pliers?

Tôi không tháo được chiếc nhẫn này—bạn có **kìm** không?

Those tiny pliers are perfect for jewelry making.

**Kìm** nhỏ đó rất thích hợp để làm trang sức.