아무 단어나 입력하세요!

"plexiglas" in Vietnamese

plexiglasnhựa micanhựa acrylic

Definition

Một loại nhựa trong suốt, chắc chắn, thường dùng thay thế kính vì nhẹ và khó vỡ, hay dùng làm cửa sổ, tấm ngăn hoặc biển hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plexiglas' là tên thương hiệu nhưng thường dùng chung cho mọi loại tấm nhựa trong suốt (mica, acrylic). Không bền bằng kính thật, dễ xước, phù hợp làm vách ngăn, cửa sổ, biển hiệu.

Examples

The window is made of plexiglas.

Cửa sổ này được làm bằng **plexiglas**.

We installed a plexiglas barrier at the counter.

Chúng tôi đã lắp tấm chắn **plexiglas** ở quầy.

Plexiglas is lighter than real glass.

**Plexiglas** nhẹ hơn kính thật.

Can you cut plexiglas to fit this frame for me?

Bạn có thể cắt **plexiglas** vừa với khung này cho tôi không?

During the pandemic, many shops added plexiglas dividers at checkouts.

Trong dịch bệnh, nhiều cửa hàng lắp thêm vách ngăn **plexiglas** ở quầy thanh toán.

Don't clean plexiglas with window cleaner—use a soft cloth and soapy water instead.

Không lau **plexiglas** bằng nước lau kính—hãy dùng khăn mềm và nước xà phòng.