아무 단어나 입력하세요!

"pleurisy" in Vietnamese

viêm màng phổi

Definition

Viêm màng phổi là tình trạng viêm lớp màng bao quanh phổi, gây đau nhói ở ngực khi hít sâu hoặc ho.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, thường dùng trong môi trường y tế hoặc văn bản chuyên môn. Triệu chứng dễ nhầm với các vấn đề về ngực khác. 'Pleurisy pain' chỉ cơn đau nhói do viêm màng phổi gây ra.

Examples

The doctor diagnosed him with pleurisy.

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị **viêm màng phổi**.

Pleurisy causes pain when you breathe deeply.

**Viêm màng phổi** gây đau khi bạn hít sâu.

My grandmother once had pleurisy after a bad cold.

Bà tôi từng bị **viêm màng phổi** sau một trận cảm lạnh nặng.

Some people mistake the chest pain from pleurisy for a heart attack.

Một số người nhầm lẫn đau ngực do **viêm màng phổi** với cơn đau tim.

If you have a sharp pain when you cough, it could be pleurisy.

Nếu bạn bị đau nhói khi ho, có thể đó là **viêm màng phổi**.

The patient recovered from pleurisy with rest and medication.

Bệnh nhân đã khỏi **viêm màng phổi** nhờ nghỉ ngơi và dùng thuốc.