아무 단어나 입력하세요!

"plenary" in Vietnamese

toàn thể

Definition

Liên quan đến một cuộc họp có mặt tất cả thành viên hoặc quyền lực đầy đủ, không bị giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu trong môi trường trang trọng như hội nghị, đại hội; thuật ngữ như 'phiên họp toàn thể', 'quyền lực toàn thể'.

Examples

The conference began with a plenary session.

Hội nghị bắt đầu với phiên họp **toàn thể**.

She was granted plenary powers to make decisions.

Cô ấy được trao **toàn thể** quyền để đưa ra quyết định.

We all attended the plenary meeting.

Chúng tôi đều tham dự cuộc họp **toàn thể**.

After the workshops, there’s a plenary where everyone shares ideas.

Sau các hội thảo, có một phiên **toàn thể** nơi mọi người chia sẻ ý tưởng.

The committee has advisory powers, but only the plenary can make final decisions.

Ủy ban chỉ có quyền cố vấn, nhưng chỉ **toàn thể** mới có thể đưa ra quyết định cuối cùng.

His role comes with plenary authority to manage all projects.

Vai trò của anh ấy đi kèm với thẩm quyền **toàn thể** để quản lý mọi dự án.