아무 단어나 입력하세요!

"pleistocene" in Vietnamese

Kỷ Pleistocene

Definition

Kỷ Pleistocene là một thời kỳ trong lịch sử Trái Đất kéo dài từ khoảng 2,6 triệu đến 11.700 năm trước, nổi bật với những lần băng hà và sự xuất hiện của loài người cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kỷ Pleistocene' thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật, chỉ một giai đoạn trong thang thời gian địa chất. Không dùng để nói về các sự kiện hiện đại.

Examples

The Pleistocene was a time of many ice ages.

**Kỷ Pleistocene** là thời kỳ có nhiều kỷ băng hà.

Large animals lived during the Pleistocene.

Nhiều động vật lớn sống trong **Kỷ Pleistocene**.

Early humans appeared in the Pleistocene.

Con người nguyên thủy xuất hiện từ **Kỷ Pleistocene**.

Scientists study fossils from the Pleistocene to learn about extinct species.

Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch từ **Kỷ Pleistocene** để tìm hiểu các loài đã tuyệt chủng.

During the Pleistocene, huge glaciers covered much of the Earth.

Trong **Kỷ Pleistocene**, những sông băng khổng lồ đã bao phủ phần lớn Trái Đất.

Many animals that lived in the Pleistocene are now extinct, like the mammoth.

Nhiều loài vật từng sống trong **Kỷ Pleistocene** giờ đã tuyệt chủng, như voi ma mút.