"pledging" in Vietnamese
Definition
Hành động hứa hoặc đảm bảo một cách chính thức để làm hoặc cho cái gì đó, hoặc đưa tài sản ra làm bảo đảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, chương trình từ thiện, cam kết chính thức ('pledging support', 'pledging money'). Có thể dùng cho trường hợp thế chấp tài sản. Không nên nhầm với lời hứa thông thường.
Examples
They are pledging money to help the school.
Họ đang **cam kết** ủng hộ tiền để giúp trường học.
He is pledging his car as a guarantee for the loan.
Anh ấy đang **thế chấp** ô tô của mình để làm đảm bảo cho khoản vay.
The company is pledging to reduce its carbon emissions.
Công ty đang **cam kết** giảm lượng khí thải carbon.
More people are pledging their support for the campaign every day.
Ngày càng có nhiều người **cam kết** ủng hộ chiến dịch mỗi ngày.
After pledging allegiance, the new members joined the club.
Sau khi **cam kết trung thành**, các thành viên mới đã gia nhập câu lạc bộ.
She's thinking about pledging her time to volunteer next year.
Cô ấy đang nghĩ đến việc **cam kết** thời gian để làm tình nguyện viên vào năm sau.