아무 단어나 입력하세요!

"plebeian" in Vietnamese

bình dânthường dân

Definition

‘Bình dân’ chỉ người thuộc tầng lớp bình thường, không phải quý tộc hay giàu có. Từ này cũng dùng để mô tả những thứ đơn giản hoặc thiếu tinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bình dân’ mang sắc thái trang trọng và cổ điển. Thường dùng đối lập với ‘quý tộc’. Khi làm tính từ, từ này đôi lúc hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu sang trọng hay tinh tế.

Examples

In ancient Rome, a plebeian could not become a senator.

Ở La Mã cổ đại, một người **bình dân** không thể trở thành thượng nghị sĩ.

The museum showed how plebeian families lived.

Bảo tàng cho thấy các gia đình **bình dân** từng sống như thế nào.

He was proud of his plebeian origins.

Anh ấy tự hào về nguồn gốc **bình dân** của mình.

Some critics called the movie's humor too plebeian for their taste.

Một số nhà phê bình cho rằng hài kịch của bộ phim quá **bình dân** với họ.

His taste in fashion was always a bit plebeian, but he didn’t mind.

Gu thời trang của anh ấy lúc nào cũng hơi **bình dân**, nhưng anh không bận tâm.

She dismissed the restaurant as too plebeian for special occasions.

Cô ấy cho rằng nhà hàng đó quá **bình dân** cho dịp đặc biệt.