아무 단어나 입력하세요!

"pleasuring" in Vietnamese

làm cho ai đó/cho mình cảm thấy khoái cảm (tình dục)

Definition

Mang lại khoái cảm cho ai đó hoặc cho bản thân, thường là khoái cảm tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tình dục hoặc thân mật, như 'tự làm khoái cảm cho bản thân'. Không nên dùng trong môi trường trang trọng hoặc lịch sự.

Examples

He spent time pleasuring himself after everyone left.

Sau khi mọi người rời đi, anh ấy dành thời gian **làm khoái cảm cho bản thân**.

Many people feel embarrassed talking about pleasuring.

Nhiều người cảm thấy xấu hổ khi nói về **làm khoái cảm**.

She was focused on pleasuring her partner.

Cô ấy tập trung vào việc **làm cho bạn trai mình cảm thấy khoái cảm**.

Discussing pleasuring openly can help people feel less ashamed.

Nói chuyện cởi mở về **làm khoái cảm** giúp mọi người bớt xấu hổ.

There are many myths about pleasuring yourself that aren’t true.

Có nhiều huyền thoại về **tự làm khoái cảm** mà thực ra không đúng.

She avoided pleasuring him because she wasn’t comfortable yet.

Cô ấy tránh **làm bạn trai thấy khoái cảm** vì chưa thật sự thoải mái.