아무 단어나 입력하세요!

"pleasured" in Vietnamese

được thưởng thứclàm hài lòng

Definition

Cảm thấy vui thích, hài lòng hoặc làm cho người khác cảm thấy như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc trang trọng, thường thay thế bằng 'thích', 'hài lòng', 'làm hài lòng' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She pleasured herself with a good book on a rainy day.

Cô ấy **tự thưởng thức** một cuốn sách hay vào ngày mưa.

He pleasured his guests with delicious desserts.

Anh ấy đã **làm hài lòng** khách mời bằng các món tráng miệng ngon.

We were pleasured by the beautiful music at the wedding.

Âm nhạc tuyệt đẹp tại đám cưới khiến chúng tôi cảm thấy **được thưởng thức**.

She felt truly pleasured after trying the chef's new dish.

Cô cảm thấy thực sự **hài lòng** sau khi thử món mới của đầu bếp.

I was genuinely pleasured by your kind words.

Tôi thực sự **cảm thấy hài lòng** vì những lời tốt đẹp của bạn.

They left the spa feeling completely pleasured and relaxed.

Họ rời spa với cảm giác hoàn toàn **thư giãn** và **hài lòng**.