아무 단어나 입력하세요!

"pleaser" in Vietnamese

người làm vừa lòng người khác

Definition

Người luôn cố gắng làm hài lòng người khác, thậm chí hy sinh mong muốn cá nhân để tránh xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm từ 'people pleaser'. Mang ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ người luôn chiều ý người khác, thiếu tự chủ.

Examples

My sister is a real pleaser and always helps everyone.

Chị gái tôi thực sự là một **người làm vừa lòng người khác** và luôn giúp đỡ mọi người.

He became a pleaser to avoid fights with his friends.

Anh ấy trở thành một **người làm vừa lòng người khác** để tránh cãi vã với bạn bè.

A pleaser often says 'yes' even when they want to say 'no'.

Một **người làm vừa lòng người khác** thường nói 'đồng ý' dù họ muốn nói 'không'.

Don't be such a pleaser—it's okay to put yourself first sometimes.

Đừng làm **người làm vừa lòng người khác** như thế — thỉnh thoảng cũng nên ưu tiên mình.

Being a pleaser can be exhausting if you never say what you really feel.

Làm **người làm vừa lòng người khác** sẽ rất mệt mỏi nếu bạn không nói ra điều mình thật sự cảm nhận.

Sarah used to be a pleaser, but now she stands up for herself more often.

Sarah từng là một **người làm vừa lòng người khác**, nhưng giờ cô ấy đã dám bảo vệ bản thân nhiều hơn.