아무 단어나 입력하세요!

"playwrights" in Vietnamese

nhà viết kịch

Definition

Nhà viết kịch là người sáng tác kịch bản cho sân khấu, để các diễn viên biểu diễn trước khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘nhà viết kịch’ cho người viết kịch bản sân khấu, không phải phim hay truyền hình. Thường được nhắc đến trong lĩnh vực văn học hoặc nghệ thuật sân khấu.

Examples

Many famous playwrights lived in London.

Nhiều **nhà viết kịch** nổi tiếng từng sống ở Luân Đôn.

Shakespeare and Molière are well-known playwrights.

Shakespeare và Molière là những **nhà viết kịch** nổi tiếng.

The festival celebrates new playwrights every year.

Lễ hội tôn vinh các **nhà viết kịch** mới mỗi năm.

Modern playwrights often experiment with unusual stories and stage designs.

Các **nhà viết kịch** hiện đại thường thử nghiệm với những câu chuyện và thiết kế sân khấu lạ thường.

Some young playwrights find it hard to get their plays produced.

Một số **nhà viết kịch** trẻ gặp khó khăn trong việc đưa vở kịch của mình lên sân khấu.

The theater company is always looking for new playwrights with fresh ideas.

Nhà hát luôn tìm kiếm các **nhà viết kịch** mới với ý tưởng sáng tạo.