아무 단어나 입력하세요!

"plaything" in Vietnamese

đồ chơivật bị xem như đồ chơi (nghĩa bóng)

Definition

Vật để trẻ em chơi, thường là đồ chơi; đôi khi chỉ người hay vật bị coi như công cụ giải trí cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plaything' mang tính chính thức hoặc văn chương hơn so với 'đồ chơi'. Ngoài nghĩa thông thường, còn có thể dùng để nói ai đó chỉ bị xem như công cụ cho sự giải trí.

Examples

The baby reached for her favorite plaything.

Em bé với tay lấy **đồ chơi** yêu thích của mình.

He gave the puppy a small plaything.

Anh ấy đã cho chú cún một **đồ chơi** nhỏ.

Children love almost any plaything they receive.

Trẻ em hầu như thích bất kỳ **đồ chơi** nào chúng nhận được.

He treated her like a plaything, not a real partner.

Anh ta đối xử với cô ấy như một **đồ chơi**, không phải người bạn thực sự.

For the cat, a crumpled piece of paper is just another plaything.

Với con mèo, một mảnh giấy nhàu nát chỉ là thêm một **đồ chơi** nữa thôi.

They saw the fancy car as just another rich man's plaything.

Họ cho rằng chiếc xe sang chỉ là một **đồ chơi** nữa của người giàu mà thôi.