아무 단어나 입력하세요!

"playmates" in Vietnamese

bạn chơi

Definition

Chỉ những người bạn, thường là trẻ em, chơi với nhau. Ít sử dụng cho người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trẻ em, đặc biệt trong 'bạn chơi thời thơ ấu.' Không dùng cho người lớn hay trong quan hệ tình cảm.

Examples

The children laughed with their playmates in the park.

Bọn trẻ cười cùng các **bạn chơi** của mình ở công viên.

Tom made new playmates on his first day at school.

Tom đã kết bạn với những **bạn chơi** mới trong ngày đầu đến trường.

Sarah misses her old playmates after moving to a new city.

Sarah nhớ các **bạn chơi** cũ của mình sau khi chuyển đến thành phố mới.

Those two have been playmates since kindergarten—they're always together after school.

Hai người đó đã là **bạn chơi** từ mẫu giáo—họ lúc nào cũng ở bên nhau sau giờ học.

My dog has found some new playmates at the dog park.

Chó của tôi đã tìm được vài **bạn chơi** mới ở công viên chó.

Even as adults, they joke that they're still playmates at heart.

Dù là người lớn, họ vẫn đùa rằng trong thâm tâm họ luôn là **bạn chơi**.