"playmaker" in Vietnamese
Definition
Trong thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ, đây là cầu thủ tạo ra cơ hội ghi điểm cho đội nhờ sự sáng tạo và điều phối tấn công. Ngoài thể thao, từ này còn chỉ người hoạch định chiến lược trong các tình huống cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho cầu thủ ở vị trí điều phối như tiền vệ trung tâm (bóng đá) hoặc hậu vệ tổ chức (bóng rổ). Trong kinh doanh, có nghĩa người tạo chiến lược mới. Không dùng cho hậu vệ hoặc tiền đạo.
Examples
The team's best playmaker always sets up the goals.
**Cầu thủ kiến thiết** giỏi nhất đội luôn tạo ra các pha ghi bàn.
He wants to become a playmaker like his idol.
Anh ấy muốn trở thành **cầu thủ kiến thiết** giống như thần tượng của mình.
A good playmaker helps the whole team.
**Cầu thủ kiến thiết** giỏi giúp ích cho cả đội.
She's the creative playmaker who keeps surprising defenders.
Cô ấy là **cầu thủ kiến thiết** sáng tạo luôn làm hàng thủ bất ngờ.
Without a strong playmaker, the team struggles to attack.
Không có **cầu thủ kiến thiết** giỏi, đội gặp khó khăn trong tấn công.
In business, he's known as the playmaker behind every big deal.
Trong kinh doanh, anh ấy được biết đến là **cầu thủ kiến thiết** đứng sau mọi thương vụ lớn.