"playland" in Vietnamese
Definition
Khu vui chơi trẻ em là nơi dành cho trẻ nhỏ chơi đùa, có thể có cầu trượt, trò chơi hoặc thiết bị vui chơi. Thường là khu vui chơi trong nhà hoặc công viên giải trí nhỏ cho trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khu vui chơi trẻ em' chủ yếu dùng cho các khu vui chơi trong nhà, trung tâm thương mại, hoặc công viên giải trí cho trẻ nhỏ. Không dùng cho sân chơi công cộng ngoài trời.
Examples
We went to the playland for my birthday.
Chúng tôi đã đến **khu vui chơi trẻ em** vào sinh nhật của tôi.
The playland has many colorful slides.
**Khu vui chơi trẻ em** có nhiều cầu trượt nhiều màu sắc.
Children love playing at the playland near the mall.
Trẻ em rất thích chơi ở **khu vui chơi trẻ em** gần trung tâm thương mại.
Parents can relax while their kids have fun in the playland area.
Phụ huynh có thể thư giãn trong khi con vui chơi ở khu vực **khu vui chơi trẻ em**.
The new indoor playland is open all year, even when it rains.
**Khu vui chơi trong nhà** mới mở cửa quanh năm, kể cả khi trời mưa.
If you’re looking for something fun to do with kids, check out the local playland.
Nếu bạn muốn tìm chỗ vui cho trẻ, hãy ghé **khu vui chơi trẻ em** gần nhà.