"playgrounds" in Vietnamese
Definition
Nơi ngoài trời có các thiết bị như xích đu, cầu trượt để trẻ em vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường chỉ dùng cho trẻ em, không phải sân thể thao. Hay đi với cụm "sân chơi công cộng", "sân chơi trường học".
Examples
The children play at the playgrounds after school.
Bọn trẻ chơi ở **sân chơi** sau giờ học.
Some playgrounds have slides and swings.
Một số **sân chơi** có cầu trượt và xích đu.
There are two new playgrounds in our neighborhood.
Khu chúng tôi có hai **sân chơi** mới.
City playgrounds are busy on sunny weekends.
Các **sân chơi** trong thành phố đông người vào cuối tuần nắng.
We used to meet at the playgrounds every summer when we were kids.
Khi còn nhỏ, chúng tôi thường gặp nhau ở **sân chơi** vào mỗi mùa hè.
Parents like that the new playgrounds have safe, soft surfaces for kids.
Phụ huynh thích rằng các **sân chơi** mới có bề mặt mềm và an toàn cho trẻ.