"playacting" in Vietnamese
Definition
Giả vờ trở thành người khác như đang diễn kịch, thường để lừa dối hoặc giải trí cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Playacting' thường mang ý chỉ người không thành thật hoặc làm quá lên. Dùng trong cụm như 'stop your playacting' nghĩa là đừng giả bộ nữa.
Examples
The children were playacting as doctors and nurses.
Lũ trẻ đang **diễn trò** làm bác sĩ và y tá.
Her apology sounded like playacting to me.
Lời xin lỗi của cô ấy nghe như đang **giả vờ** với tôi.
They accused him of playacting in court.
Họ buộc tội anh ấy **diễn trò** ở tòa án.
Stop your playacting and tell me the truth.
Dừng **diễn trò** đi và nói thật với tôi.
We all knew he was just playacting to get attention.
Chúng tôi đều biết anh ta chỉ đang **diễn trò** để gây chú ý.
The argument turned into pure playacting after a while.
Cuộc cãi vã dần biến thành toàn bộ **diễn trò**.