"playa" in Vietnamese
Definition
Khu vực bãi cát hoặc sỏi nằm cạnh biển hoặc hồ, nơi mọi người có thể thư giãn, tắm nắng hoặc bơi lội.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt không dùng 'playa'; hãy dùng 'bãi biển'. Từ này thường xuất hiện trong cụm từ như 'đi biển', 'nghỉ dưỡng ở biển'.
Examples
Let's go to the playa and swim.
Hãy đi ra **bãi biển** và bơi nhé.
The playa is crowded in summer.
**Bãi biển** rất đông vào mùa hè.
She collects shells on the playa.
Cô ấy nhặt vỏ sò trên **bãi biển**.
We spent the whole weekend chilling at the playa.
Chúng tôi đã dành trọn cuối tuần thư giãn ở **bãi biển**.
There's nothing like watching the sunset from the playa.
Không gì tuyệt hơn là ngắm hoàng hôn từ **bãi biển**.
Locals say this playa has the best seafood in town.
Dân địa phương nói **bãi biển** này có hải sản ngon nhất thành phố.