"play your cards well" in Vietnamese
Definition
Trong tình huống khó khăn, biết tận dụng cơ hội và hành động thông minh để đạt kết quả tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện công việc, đàm phán, các mối quan hệ; không mang nghĩa chơi bài thật.
Examples
You need to play your cards well to succeed here.
Bạn cần **biết tận dụng cơ hội** để thành công ở đây.
If you play your cards well, you can get that promotion.
Nếu bạn **biết tận dụng cơ hội**, bạn có thể được thăng chức.
She always plays her cards well in meetings.
Cô ấy luôn **biết tận dụng cơ hội** trong các cuộc họp.
He really played his cards well during the negotiation and got the best deal.
Anh ấy đã thật sự **biết tận dụng cơ hội** trong cuộc thương lượng và có được thỏa thuận tốt nhất.
If you play your cards well, you'll impress the boss and maybe get a raise.
Nếu bạn **biết tận dụng cơ hội**, bạn sẽ gây ấn tượng với sếp và có thể được tăng lương.
She managed to play her cards well and turned a bad situation around.
Cô ấy đã **biết tận dụng cơ hội** và xoay chuyển tình thế xấu.