아무 단어나 입력하세요!

"play to" in Vietnamese

chiều theođánh vào

Definition

Hành động hoặc nói chuyện theo cách có chủ ý để lấy lòng hoặc lợi dụng một nhóm người, cảm xúc hay tình huống nào đó. Thường dùng khi ai đó cố tình nhằm đạt được phản ứng mong muốn từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này thường mang sắc thái không chính thức, dễ mang ý chê bai; hay gặp trong các cụm như 'play to the crowd', 'play to someone's fears'. Chỉ về hành động cố tình lấy lòng hoặc thao túng cảm xúc.

Examples

He tried to play to the audience with jokes.

Anh ấy đã cố gắng **chiều theo** khán giả bằng những câu đùa.

Politicians often play to people's emotions.

Các chính trị gia thường **đánh vào** cảm xúc của mọi người.

The commercial plays to our desire for adventure.

Quảng cáo này **chiều theo** mong muốn phiêu lưu của chúng ta.

She's just playing to the crowd to get more applause.

Cô ấy chỉ **chiều theo** khán giả để nhận được nhiều tràng pháo tay hơn thôi.

The ad really plays to young people's dreams of freedom.

Quảng cáo này thật sự **đánh vào** giấc mơ tự do của giới trẻ.

Don't just play to what people want to hear—be honest.

Đừng chỉ **chiều theo** điều người ta muốn nghe—hãy thành thật.