아무 단어나 입력하세요!

"play one against another" in Vietnamese

lợi dụng mâu thuẫn giữa hai ngườilàm cho hai người chống đối nhau

Definition

Cố gắng có lợi cho bản thân bằng cách khiến các cá nhân hoặc nhóm cạnh tranh hay tranh cãi với nhau, thường thông qua việc thao túng thông tin hoặc lòng trung thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này dùng cho những hành động có tính thao túng, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị, hoặc gia đình. Có thể cụ thể hóa các bên liên quan ('play X against Y'). Mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực.

Examples

She tried to play one against another to get what she wanted.

Cô ấy cố **lợi dụng mâu thuẫn giữa hai người** để đạt được điều mình muốn.

It is wrong to play one against another among friends.

**Lợi dụng mâu thuẫn giữa bạn bè** là sai.

Some politicians play one community against another to gain votes.

Một số chính trị gia **lợi dụng mâu thuẫn giữa các cộng đồng** để lấy phiếu bầu.

Don’t let your boss play you against another coworker for a promotion.

Đừng để sếp **lợi dụng mâu thuẫn giữa bạn và đồng nghiệp khác** để thăng chức.

Companies sometimes play departments against one another to foster competition.

Các công ty đôi khi **lợi dụng mâu thuẫn giữa các phòng ban** để tăng sự cạnh tranh.

He has a habit of playing his kids against one another to get them to behave.

Anh ấy có thói quen **làm các con chống đối nhau** để chúng ngoan ngoãn hơn.