아무 단어나 입력하세요!

"play like a violin" in Vietnamese

dễ dàng thao túngkiểm soát theo ý muốn

Definition

Kiểm soát, thao túng hoặc lừa ai đó rất dễ dàng, như thể bạn có toàn quyền với hành động hoặc cảm xúc của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, thường dùng khi muốn nói ai đó bị kiểm soát hoặc lừa dễ dàng. Không liên quan đến âm nhạc, chỉ về thao túng.

Examples

He played her like a violin, and she believed every word.

Anh ấy **dễ dàng thao túng cô**, và cô tin mọi lời.

The scammer played me like a violin during the call.

Kẻ lừa đảo **dễ dàng điều khiển tôi** trong cuộc gọi.

If you trust him too much, he will play you like a violin.

Nếu bạn tin anh ấy quá mức, anh ấy sẽ **dễ dàng thao túng bạn**.

Wow, you really played him like a violin to get that deal!

Ô, bạn thật sự **thao túng anh ấy dễ dàng quá** để có được thỏa thuận đó!

Don’t let them play you like a violin—stay sharp in negotiations.

Đừng để họ **dễ dàng thao túng bạn**—hãy cẩn thận khi đàm phán.

I can’t believe I was played like a violin; I should’ve seen it coming.

Tôi không tin mình bị **dễ dàng thao túng như vậy**; lẽ ra tôi nên nhận ra sớm hơn.