아무 단어나 입력하세요!

"play it safe" in Vietnamese

chọn cách an toànhành động thận trọng

Definition

Hành động một cách thận trọng, tránh rủi ro bằng cách chọn phương án an toàn hay chắc chắn. Thường dùng khi ai đó thích sự chắc chắn hơn là mạo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường dùng khi giải thích quyết định cẩn thận. Không liên quan đến 'chơi', mà là chọn sự an toàn.

Examples

It's going to rain, so I'll play it safe and take my raincoat.

Trời sắp mưa, nên tôi sẽ **chọn cách an toàn** và mang theo áo mưa.

If you're not sure, just play it safe and double-check.

Nếu không chắc chắn, cứ **chọn cách an toàn** và kiểm tra lại lần nữa.

We decided to play it safe and leave early.

Chúng tôi đã quyết định **hành động thận trọng** và đi sớm.

I'm not a big risk-taker, so I usually play it safe when making decisions.

Tôi không thích mạo hiểm, nên khi ra quyết định tôi thường **chọn cách an toàn**.

Let’s play it safe and not eat street food this time.

Lần này chúng ta hãy **chọn cách an toàn** và không ăn đồ ăn đường phố nhé.

You can't win big if you always play it safe.

Nếu lúc nào cũng **chọn cách an toàn**, bạn sẽ không thể thắng lớn đâu.