아무 단어나 입력하세요!

"play in" in Vietnamese

chơi ở

Definition

Tham gia một trò chơi, trận đấu hoặc buổi biểu diễn ở một nơi, sự kiện hoặc nhóm cụ thể (như sân vận động, giải đấu hoặc phim).

Usage Notes (Vietnamese)

'Play in' thường theo sau là nơi chốn, sự kiện, nhóm hoặc giải đấu ('play in the World Cup', 'play in a band'). Dùng cho thể thao, nghệ thuật. Dùng 'play with' khi chỉ chơi đùa thông thường.

Examples

He will play in the football match tomorrow.

Anh ấy sẽ **chơi ở** trận bóng đá ngày mai.

I want to play in a famous orchestra someday.

Tôi muốn **chơi ở** một dàn nhạc nổi tiếng vào một ngày nào đó.

She used to play in the school band.

Cô ấy từng **chơi ở** ban nhạc của trường.

Did you know he used to play in the national basketball league?

Bạn có biết anh ấy từng **chơi ở** giải bóng rổ quốc gia không?

It was my dream to play in a movie when I was a kid.

Hồi nhỏ tôi từng mơ ước được **đóng vai trong** một bộ phim.

Our team is excited to play in the finals next week.

Đội của chúng tôi rất háo hức được **chơi ở** trận chung kết tuần tới.