아무 단어나 입력하세요!

"play in the big leagues" in Vietnamese

chơi ở đẳng cấp cao nhấtthi đấu ở hạng lớn

Definition

Tham gia hoặc cạnh tranh ở cấp độ cao nhất và quan trọng nhất trong lĩnh vực của mình, nhất là trong kinh doanh hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc thể thao để nói về thành công ở đỉnh cao. Không chỉ dùng cho thể thao.

Examples

He wants to play in the big leagues one day.

Anh ấy muốn một ngày nào đó **chơi ở đẳng cấp cao nhất**.

If you want to play in the big leagues, you need to practice a lot.

Nếu bạn muốn **chơi ở đẳng cấp cao nhất**, bạn cần luyện tập rất nhiều.

Our company is ready to play in the big leagues now.

Công ty chúng tôi bây giờ đã sẵn sàng để **chơi ở đẳng cấp cao nhất**.

Once you get this promotion, you'll really be playing in the big leagues.

Khi nhận được thăng chức này, bạn thực sự sẽ **chơi ở đẳng cấp cao nhất**.

It’s hard to play in the big leagues if you’re not willing to take risks.

Khó mà **chơi ở đẳng cấp cao nhất** nếu bạn không sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

After that huge deal, we're finally playing in the big leagues!

Sau thương vụ lớn đó, cuối cùng chúng ta cũng đã **chơi ở đẳng cấp cao nhất**!