아무 단어나 입력하세요!

"play ignorant" in Vietnamese

giả vờ không biết

Definition

Khi biết nhưng cố tình giả vờ không biết để tránh trách nhiệm hoặc liên quan đến vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, mang tính không trang trọng. Nghĩa giống 'giả vờ ngốc', chỉ dùng khi ai đó cố tình làm ra vẻ không biết.

Examples

He always plays ignorant when he's in trouble.

Anh ấy luôn **giả vờ không biết** mỗi khi gặp rắc rối.

Don't play ignorant—I know you read my message.

Đừng **giả vờ không biết**—tôi biết bạn đã đọc tin nhắn của tôi.

She tried to play ignorant about the missing money.

Cô ấy cố **giả vờ không biết** về số tiền bị mất.

Whenever questions come up, he just plays ignorant to avoid answering.

Mỗi khi có câu hỏi, anh ta lại **giả vờ không biết** để né tránh trả lời.

She’s good at playing ignorant when things go wrong at work.

Cô ấy rất giỏi **giả vờ không biết** mỗi khi có chuyện gì đó sai ở chỗ làm.

Stop trying to play ignorant—everyone knows you were involved.

Đừng **giả vờ không biết** nữa—ai cũng biết bạn có liên quan.