"play hard to get" in Vietnamese
Definition
Mặc dù thật ra quan tâm, nhưng cố tỏ ra không quan tâm để thu hút sự chú ý hoặc làm người khác tò mò.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hẹn hò hay tán tỉnh, không mang ý nghĩa từ chối thật sự.
Examples
She likes to play hard to get when someone shows interest.
Khi ai đó tỏ ra thích cô ấy, cô ấy thường **giả vờ không quan tâm**.
Sometimes he plays hard to get to see if she really likes him.
Đôi khi anh ấy **giả vờ không quan tâm** để xem cô ấy có thực sự thích mình không.
If you play hard to get, some people might lose interest.
Nếu bạn **giả vờ không quan tâm**, một số người có thể mất hứng thú.
Are you trying to play hard to get or are you really not interested?
Bạn đang **giả vờ không quan tâm** hay thật sự không thích?
I think she's just playing hard to get—give her some time.
Tôi nghĩ cô ấy chỉ đang **giả vờ không quan tâm**—hãy cho cô ấy thêm thời gian.
He knows that sometimes it's smart to play hard to get, but not too much.
Anh ấy biết đôi khi **giả vờ không quan tâm** là khôn ngoan, nhưng đừng quá mức.