"play for a fool" in Vietnamese
Definition
Đối xử với ai đó như thể họ ngốc để lừa dối và lợi dụng họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thể hiện sự không hài lòng khi bị coi thường hoặc lừa dối. Có thể nói: "Đừng làm tôi như kẻ ngốc".
Examples
Don't play me for a fool; I know what's going on.
Đừng **làm tôi như kẻ ngốc**; tôi biết mọi chuyện đấy.
She doesn't like it when people play her for a fool.
Cô ấy không thích bị **làm như kẻ ngốc**.
He felt angry when they tried to play him for a fool.
Anh ấy tức giận khi họ cố **làm anh ấy như kẻ ngốc**.
If you think you can play me for a fool, you're wrong.
Nếu bạn nghĩ có thể **làm tôi như kẻ ngốc**, bạn nhầm rồi.
They laughed behind my back and tried to play me for a fool.
Họ đã cười sau lưng tôi và cố **làm tôi như kẻ ngốc**.
Don't try to play your customers for fools—they notice more than you think.
Đừng cố **làm khách hàng của bạn như kẻ ngốc**—họ nhận ra nhiều hơn bạn tưởng.