아무 단어나 입력하세요!

"play both sides against the middle" in Vietnamese

lợi dụng hai bên để trục lợi

Definition

Âm thầm lợi dụng hoặc hợp tác với hai bên đối lập để có lợi cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, chỉ người mưu mô, lợi dụng xung đột để trục lợi. Thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc tranh chấp cá nhân.

Examples

He tried to play both sides against the middle during the negotiations.

Anh ấy đã cố **lợi dụng hai bên để trục lợi** trong cuộc đàm phán.

If you play both sides against the middle, you might end up with no friends.

Nếu bạn **lợi dụng hai bên để trục lợi**, có thể bạn sẽ mất hết bạn bè.

Some politicians play both sides against the middle to get more power.

Một số chính trị gia **lợi dụng hai bên để trục lợi** nhằm có thêm quyền lực.

She always tries to play both sides against the middle at work, so no one really trusts her.

Cô ấy luôn **lợi dụng hai bên để trục lợi** ở nơi làm việc nên chẳng ai thực sự tin cô ấy cả.

You can't play both sides against the middle forever—eventually, people will catch on.

Bạn không thể **lợi dụng hai bên để trục lợi** mãi được—người ta sẽ phát hiện ra thôi.

Ever since he started to play both sides against the middle, his reputation has suffered.

Kể từ khi anh ấy **lợi dụng hai bên để trục lợi**, uy tín của anh ấy bị ảnh hưởng.