아무 단어나 입력하세요!

"play both ends" in Vietnamese

bắt cá hai taychơi nước đôi

Definition

Khi ai đó cố gắng có lợi ích từ cả hai phía mà không thực sự đứng về bên nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Sắc thái tiêu cực, hay dùng trong kinh doanh hoặc chính trị. Không hẳn là do dự kiểu 'sit on the fence', mà mang ý lợi dụng hoặc thao túng.

Examples

He always tries to play both ends during arguments.

Anh ta lúc nào cũng cố **bắt cá hai tay** khi tranh luận.

It's risky to play both ends when choosing a team.

**Bắt cá hai tay** khi chọn đội là điều rủi ro.

Don't play both ends—pick a side.

Đừng **bắt cá hai tay**—hãy chọn một bên đi.

She’s trying to play both ends in this merger for a better deal.

Cô ấy đang cố **bắt cá hai tay** trong vụ sáp nhập này để có thỏa thuận tốt hơn.

You can't just play both ends and expect everyone to trust you.

Bạn không thể chỉ đơn giản **bắt cá hai tay** rồi mong mọi người tin tưởng bạn.

Whenever profit is involved, some people will try to play both ends.

Khi có lợi nhuận, một số người sẽ cố **bắt cá hai tay**.