아무 단어나 입력하세요!

"play ball with" in Vietnamese

hợp táclàm việc cùng

Definition

Cùng hợp tác hoặc phối hợp với ai đó để đạt được mục tiêu chung, thường là đồng ý với yêu cầu của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ dùng trong văn nói, không liên quan đến thể thao. Hay xuất hiện khi thuyết phục ai đó hợp tác theo ý mình. "refuse to play ball" nghĩa là từ chối hợp tác.

Examples

We need everyone to play ball with us to finish this project.

Để hoàn thành dự án này, mọi người cần **hợp tác** với chúng tôi.

If you don't play ball with the team, we can't succeed.

Nếu bạn không **hợp tác** với nhóm, chúng ta sẽ không thành công.

The boss hopes the new partner will play ball with us.

Sếp hy vọng đối tác mới sẽ **hợp tác** với chúng ta.

They promised to lower the prices if we play ball with them.

Họ hứa sẽ giảm giá nếu chúng ta **hợp tác** với họ.

I tried to get them to play ball with me, but they just wouldn't budge.

Tôi đã cố gắng để họ **hợp tác** với mình, nhưng họ hoàn toàn không thay đổi.

Let's just play ball with their ideas for now and see what happens.

Hãy **hợp tác** với ý tưởng của họ tạm thời và xem chuyện gì xảy ra.