아무 단어나 입력하세요!

"play all your cards" in Vietnamese

phơi bày hết các quân bàilộ hết bài

Definition

Để lộ hoặc chia sẻ tất cả ý tưởng, kế hoạch hoặc thế mạnh của mình khi muốn đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp đời thường hoặc môi trường kinh doanh, thể hiện việc chấp nhận rủi ro bằng cách bộc lộ hết chiến lược.

Examples

It's not smart to play all your cards at the beginning of the negotiation.

Không thông minh khi **phơi bày hết các quân bài** ngay từ đầu cuộc đàm phán.

She decided to play all her cards to get the promotion.

Cô ấy quyết định **lộ hết bài** để được thăng chức.

I won't play all my cards until I know what he's planning.

Tôi sẽ không **phơi bày hết các quân bài** cho đến khi biết anh ta dự tính gì.

If you play all your cards now, you might lose your advantage.

Nếu bạn **lộ hết bài** bây giờ, bạn có thể mất lợi thế.

During the meeting, he refused to play all his cards and kept some ideas to himself.

Trong cuộc họp, anh ấy đã không **phơi bày hết các quân bài** mà giữ lại một số ý tưởng cho riêng mình.

Sometimes you just have to play all your cards and hope for the best.

Đôi khi bạn chỉ cần **phơi bày hết các quân bài** và hy vọng vào điều tốt nhất.