"play about" in Vietnamese
Definition
'Chơi bời' là khi ai đó hành động không nghiêm túc, đùa nghịch hoặc lảng tránh việc nên làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả trẻ em và người lớn; thường mang tính đùa nghịch hoặc không nghiêm túc. 'Don't play about!' đồng nghĩa với 'Đừng nghịch nữa!'.
Examples
The children like to play about in the garden.
Bọn trẻ thích **chơi bời** trong vườn.
Don’t play about with my phone.
Đừng **chơi bời** với điện thoại của tôi.
We shouldn’t play about in class.
Chúng ta không nên **chơi bời** trong lớp.
Stop playing about and help me with the chores.
Đừng **chơi bời** nữa, giúp tôi làm việc nhà đi.
They spent the whole afternoon just playing about instead of working.
Họ đã **chơi bời** cả buổi chiều mà không làm việc.
If you keep playing about, you’ll never finish your homework.
Nếu bạn cứ **chơi bời**, bạn sẽ không bao giờ làm xong bài tập về nhà đâu.